Ngày nay các sản phẩm xuất xứ trên thế giới đều chọn một ngôn ngữ chung là tiếng Anh để mọi người đều hiểu. Vậy các tín đồ trang điểm đã quen với những từ vựng tiếng anh về mỹ phẩm hay chưa? Nếu muốn bản thân mình am hiểu nhiều hơn nữa thì cùng đọc qua bài viết bên dưới nhé.

I. Từ vựng về trang điểm mặt

Oil free: sản phẩm không có dầu hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu, nhất là đối với da dầu (thường dùng cho da dầu)

For Sensitive skin: dành cho da nhạy cảm

For Dry skin: dành cho da khô

For oily skin: dành cho da dầu

For combination skin: dành cho da hỗn hợp

For mature skin: dành cho da lão hóa (là làn da trưởng thành thường 30 trở lên)

For demanding skin: dành cho da lão hóa sớm (là loại da từ 20 đến 30 tuổi)

Cleansing milk: Sữa rửa mặt tẩy trang

UV protective cream: Kem chống nắng

Humidity proof: Ngăn cản bóng/ẩm/ướt

Hydrating: Dưỡng ẩm

Non-alcohol-containing lotion: kem dưỡng ẩm cho da không chứa cồn

Skin lotion: Dung dịch làm săn da

Face mask: Mặt nạ / Body mask: mặt nạ toàn thân (thường là dạng kem)

Mineral water spray: xịt khoáng

Serum: tinh dầu, được sử dụng nhiều trong dung dịch làm đẹp da nồng độ cao.

Concealer: Kem che khuyết điểm

Primer: lớp lót trước khi đánh phấn, tô son hoặc sơn móng tay.

Buff: Bông đánh phấn

Compact powder: Phấn kèm bông đánh phấn

Powder: Phấn phủ

Loose powder: Phấn dạng dạng bột

Foundation: Kem nền

Cream foundation: Kem nền dạng kem

Liquid foundation: Kem nền dạng lỏng

Lightweight: Chất kem nền nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da

Water-based: Kem nền lấy nước làm thành phần chính

Silicone-based: Kem nền lấy silicon làm thành phần chính

Lasting finish: kem nền có độ bám lâu

Sheer: Chất phấn trong, không nặng

Highlighter: Kem highlight

Luminous powder: Phấn nhũ

Blusher: Phấn má hồng

Bronzer: Phấn tối màu để đánh khối cho mặt

Natural finish: phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên

Từ vựng về trang điểm mặt

II. Từ vựng về trang điểm môi

Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi

Lipstick: Son thỏi

Lip liner: Chì viền môi

Lip brush: Chổi đánh môi

Lip liner pencil: Bút kẻ môi

Lip gloss: Son bóng

 Từ vựng về trang điểm môi

III. Từ vựng trang điểm mắt

Eyebrows: Lông mày

Palette: Bảng/khay màu mắt

Eyeshadow: Phấn mắt

Teezers: Nhíp

Brush: Chổi trang điểm

Eyebrow brush: Chổi chải lông mày

Eye lid: Bầu mắt

Eye lashes: Lông mi

False eye lashes: Lông mi giả

Mascara: Chuốt mi

Eyelash curler: Kẹp lông mi

Liquid eyeliner: Kẻ mắt nước

Pencil eyeliner: Kẻ mắt chì

Gel eyeliner: Hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt

Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt

Waterproof: Chống nước (thường dùng trong loại mascara hay eyeliner chống nước không trôi)

 Từ vựng trang điểm mắt

IV. Từ vựng về các dụng cụ làm tóc

Hair ties/ elastics: Thun buộc tóc

Flat iron: Máy làm tóc thẳng

Curling iron: máy làm xoăn

Hair spray: Gôm xịt tóc

Hair clips: Cặp tóc

Hair dye: Thuốc nhuộm tóc

Comb: Lược nhỏ (lược 1 hàng)

Bobby pin: kẹp tóc nhỏ làm bằng kim loại

Light-hold hair spray: keo xịt tóc loại nhẹ

Từ vựng về các dụng cụ làm tóc

V. Từ vựng về dụng cụ làm móng tay/chân

Nail clipper: Bấm móng tay, chân

Nail file: Dũa móng

Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe)

Cuticle scissors: Kéo nhỏ

 

VI. Các từ vựng thông dụng khác

Skin care tips: tổng hợp các kinh nghiệm về chăm sóc da

Tanning lotion: kem tắm nắng

Makeup kit: bộ trang điểm

Mirror: gương

Hypoallergenic: sản phẩm ít gây kích ứng da. Những mỹ phẩm có ghi Hypoallergenic sẽ tiết chế các hóa chất dễ gây dị ứng nhất.

Dermatologically tested: sản phẩm đã được kiểm nghiệm dưới sự giám sát của bác sĩ, chuyên gia da liễu. Với các sản phẩm có ghi chú này, bạn có thể yên tâm vì nó thích hợp cho cả da nhạy cảm và da trẻ em.

Non-comodogenic: sản phẩm được cho là không gây bít các lỗ chân lông trên da từ đó làm da “ngộp” và không không gây mụn (trong đó từ Comedogenic có nghĩa là có thể sản sinh hoặc kích thích quá trình hình thành mụn)

Luminous: thông thường dùng để miêu tả một loại phấn nền có phản ứng với ánh sáng, nhờ đó giúp tạo cho khuôn mặt vẻ rực rỡ không kém phần rất tinh tế.

Aroma oil: dầu chiết xuất từ rễ, lá, hoa, cành, của thực vật có tác dụng làm đẹp da và mùi hương đặc thù. Nên ngoài việc sử dụng cho mỹ phẩm còn sử dụng cho massage và dung dịch để pha tắm.

Controls oil production: kiểm soát việc tiết dầu trên da

Fragrance-free: không chứa hương liệu

Irritate: kích ứng, kích thích

Skin conditions: tình hình về da, chứng bệnh của da

Non-perfumed lotion: loại kem dưỡng ẩm không mùi

Matte: được sử dụng khi miêu tả son môi, màu bóng mắt, phấn phủ, phấn nền và phấn má. Những thỏi son Matte có xu hướng là khô nhanh hơn nhưng cũng giữ màu lâu hơn. Các loại phấn phủ Matte tốt cho da dầu, giúp kiểm soát dầu trên da một cách hiệu quả nhất.

Luminous: là những sản phẩm dành cho dân sành make-up để chụp ảnh, xuất hiện trước báo giới

Anti-wrinkles: là những sản phẩm chuyên điều trị nếp nhăn trên da.

Bài viết trên tổng hợp những từ vựng tiếng Anh cơ bản về mỹ phẩm bạn có thể tham khảo để giúp vốn từ vựng và kiến thức làm đẹp của bạn nữ chúng mình ngày càng phong phú hơn.